viễn tưởng

  1. fiction; anticipation
    • Khoa học viễn tưởng
      science-fiction
    • Tiểu thuyết viễn tưởng
      roman de fiction; roman d'anticipation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "viễn tưởng"

viễn tưởng
Anh ấy thích đọc những cuốn sách viễn tưởng.